|
Đặc Điểm Vật Lý
|
Trong lượng (gồm pin) xấp xỉ . 900 grams (2 pounds) 225 x 85 x 58 mm (9.8 x 3.3 x 2.3 inches) 249 x 85 x 58 mm (8.8 x 3.3 x 2.3 inches) (với modul tùy chọn)
|
|
Môi trường
|
Nhiệt độ hoạt động -20 °C ... +50 °C (-4 °F ... +120 °F) nhiệt độ lưu trữ -20 °C ... +60 °C (-4 °F ... +140 °F) thông số kỹ thuật rơi 1.20 m
|
|
Nguồn
|
Battery 3.7 V, 4.000 mAh ∙ IEEE 1725 compliant ∙ Li-Ion ∙ swappable
|
|
Hệ Điều Hành
|
Windows® Embedded Handheld 6.5.3
|
|
Bộ xử lý
|
OMAP bộ xử lý đa nhân 1GHz
|
|
Bộ Nhớ và Lưu trữ
|
512 MB RAM, 1 GB Flash Memory, khách hàng có thể găn micro-SD khe cắm nhớ lên đến 32 GB
|
|
Hiển Thị
|
3.5 inches, VGA (640 x 480 pixels), 65.536 màu, cảm biến ánh sáng xung quanh , LED đèn nền, transmissive TFT-LCD màn hình hiển thị cảm ứng , highly durable due to Gorilla® Glass
|
|
Giao Diện
|
USB – Full Speed 2.0 Client ∙ IrDA
|
|
LAN
|
IEEE 802.11 a/b/g/n ∙ Data Rates 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48 and 54 Mbps and MCS0-7 ∙ Domestic Channels Frequencies 2412 - 2472, 2484, 5180, 5200, 5220, 5240, 5260 - 5320 MHz ∙ IEEE 502.11d ∙ Security: WPA2, WEP, TKIP, AES; Authentication OPEN, SHARED-KEY, PEAP (MS-CHAP V2, Generic Token Card (GTC), MD5), TLS, TTLS (PAP, CHAP, MS-CHAP, MS-CHAP V2, PAP/Token Card, EAP with GTC), LEAP, FAST ∙ Cisco CCXv4 compliant
|
|
Wireless WAN
|
3G WWAN cho truyền dữ liệu: UMTS/HSDPA/HSUPA (14.4 Mbps D/L, 5.76 Mbps U/L peak); tần số: 850, 900, 1800, 1900 MHz CDMA/EV-DO Rev A (3.1 Mbps D/L, 1.8 Mbps U/L peak); tần số: 800, 850, 1900, 2100 MHz GSM, GPRS, EDGE; tần số: 850, 900, 1800, 1900 MHz
|
|
Bluetooth®
|
Class II, Version 2.1 + EDR ∙ Kênh hoạt động : 0 - 78 (2402 - 2480 MHz) ∙ Data Rates 1, 2, 3 Mbps
|
|
GPS
|
gpsOne
|
|
Âm Thanh
|
Loa ngoài
Hỗ trợ tai nghe không dây Bluetooth ∙
VOIP hỗ trợ âm thanh qua tai nghe
|
|
Tùy Chọn
|
2D imager, 1D laser scanner, HF RFID, LF RFID, UHR RFID
|
|
Qui Chuẩn Và Phù Hợp
|
Safety: 60950-1 EMC: FCC, CE Laser: IEC/EN 60825-1 Class 2 Environmental: WEEE, RoHS Radio: FCC, CE Battery: UL 1642, IATA
|
|
ATEX
|
ATEX Gas (Zone 1) IIC T4, ATEX Dust (Zone 21) IIIC IP 64 (pending)
|
|
IECEx
|
IECEx Gas (Zone 1) IIC T4, IECEx Dust (Zone 21) IIIC IP 64 (pending)
|
|
North America
|
Class I, Division 1, Groups A,B,C,D T4 ∙ Class II, Division 1, Groups E,F,G T4 (pending)
|
|
|