ECOM - PDA i.roc® 62x-Ex
MÁY TÍNH CẦM TAY CHỐNG CHÁY NỔ
Nhà sản xuất: ECOM (Germany)
|
|
Tính năng: * Cấp bảo vệ IP65 * Dựa trên công nghệ HP iPAQ * Hệ điều hành Microsoft® Windows Mobile® 5 * 64 MB RAM (128 MB RAM theo yêu cầu) * Card mạng Onboard WLAN (802.11b) * Tích hợp Bluetooth ® class II chip * IrDA / SIR / FIR * Thiết kế Ergonomic thuận lợi cho người sử dụng trong điều kiện sử dụng liện tục thời gian dài * Màn hình độ phân giải cao có thể đọc được ngay cả trong điều kiện ánh sáng bất lợi * Bảo vệ khỏi tĩnh điện, nước , bụi, vỏ bọc chống va đập |
Tiêu chuẩn:
|
Art.-No/ Model |
Country |
Certification Type |
Approvals |
Approval type test certificates |
|
AS003703 |
Europe |
Gas / Dust |
ATEX: II (1)2G EExia IIC T4 II (1)2D T95°C P65 |
ZELM 04 ATEX 0200 |
|
AS003704 |
Europe |
Mining |
ATEX: I M1 Ex ia I |
IBExU 04 ATEX 1200 |
|
AS003705 |
Canada |
Gas / Dust |
FM: Class I, Division 1, Groups A,B,C,D T6 |
|
|
AS003549 |
Japan |
Gas / Dust |
TiiS: IIC T4 |
TC18583 |
|
AS003705 |
USA |
Gas / Dust |
FM: Class I, Division 1, Groups A,B,C,D T6 |
|
|
AS003723 |
Australia |
Gas / Dust |
Testsafe: Ex ia I Ex ia IIC T4 (Tamb = 50 °C) |
ANZEx 08.3063X |
|
AS003727 |
South Africa |
Gas / Dust |
Explolabs: Ex ia I 150°C (-10°C<50°c)<="" li="" style="font-family: 'Lucida Grande', 'Lucida Sans Unicode', Verdana, Lucida, Helvetica, sans-serif;"> |
M-XPL/06893 |
Thông số kỹ thuật:
|
Bộ Xử Lý |
Intel XScale® PXA 270 Processor (520 MHz) |
|
Hệ Điều Hành |
Microsoft® Windows Mobile® 5 |
|
RAM |
64 MB SDRAM |
|
ROM |
Flash ROM 192 MB, Khe cắm CF card (có thể được trang bị theo yêu cầu ) |
|
WLAN |
802.11b (11 MBit/s) chip với phạm vi tới 300 m (985'), cho phép truy cập bất cứ nơi nào và bất cứ khi nào. IEEE 801.1x compliant, WEP, TKIP, PSK, Cisco Leap, WPA, WPA2 (Funk Odyseey Client), điều chế loại DSSS , tần số sử dụng cụ thể theo từng quốc gia 2.400 GHz and 2.497 GHz, công suất phát TX 100 mW, WECA Wi-Fi, UL, CSA, ANATEL, CE specified |
|
Bluetooth® |
Class II chip (1 mW TX power) với phạm vi lên tới 10 m (33'). Hỗ trợ Bluetooth®-profiles like ActiveSync®, A2DP(Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP(Audio Video Remote Control Profile), BIP (Basic Imaging Profile),BPP(Basic Printer Profile), DUN(Dial-Up Networking), FTP(File Transfer Protocol), GAP(Generic Access Profile), HFP(Hands Free Profile), HCRP(Hard Copy Replacement Profile), HSP(Headset Support Profile), HQA(High Quality Audio), HID(Human Interface Device Profile), LAP(LAN Access Profile), OBEX(Object Exchange Profile), OPP(Object Push Profile), PAN(Personal Area Network), SPP(Serial Port Profile), SDAP(Service Discovery Application Profile) |
|
Hồng Ngoại |
IrDA / SIR / FIR lên đến 4 Mbit/s |
|
Âm thanh |
Tích hợp micro và loa, |
|
Bàn Phím |
On/off - switch, reset keys, 5 phím chức năng, 5-way navigation field (tùy chỉnh thiết kế theo yêu cầu) |
|
Bảo Vệ Rơi |
1 m (3.28') trên nền xi măng |
|
Độ ẩm Lưu trữ |
up to 90% r.H. |
|
Độ ẩm làm việc |
up to 90% r.H. |
|
Hiển Thị |
Màn hình màu 3.5" transreflective TFT, 64k, QVGA, 240 x 320 pixel, chế độ chân dung và phong cảnh, được bảo vệ bởi miếng Makrolon |
|
Vỏ Bảo vệ |
Chống tĩnh điện, không ăn mòn |
|
Nhiệt Độ Môi trường |
-20 °C … +50 °C (-4 °F … +122 °F) |
|
Nhiệt độ Lưu kho |
-10 °C … +50 °C (+14 °F … +122 °F) |
|
Thời gian Xạc |
6 hours |
|
Bộ xạc |
LG x10 |
|
Nguồn Cung Cấp |
Pin xạc lithium-ion (2,880 mAh) |
|
Kích Thước |
178 mm x 85 mm (89 mm) x 39 mm (49 mm) |
|
Trọng Lượng |
880 g (19.4 oz) |
|
Protection rating |
IP65 |
Phụ kiện kèm theo:
* Charger
* Handstrap
* Display protection
* HP Companion CD-ROM
* Booklet "getting started"
* Safety Instructions (short version)



